government activity

Định nghĩa

Danh từ: Hoạt động của chính phủ hoặc hoạt động quản lý nhà nước. "Government activity" chỉ hành động hoặc quá trình điều hành, quản lý, thực thi quyền lực của một chính phủ đối với một quốc gia, khu vực, hoặc tổ chức. bao gồm việc ban hành luật, thực thi chính sách, duy trì trật tự xã hội.

dụ sử dụng
  • (Hoạt động của chính phủ trong lĩnh vực này bao gồm điều tiết thương mại thu thuế.)
  • (Công dân thường tranh luận về hiệu quả của hoạt động quản lý nhà nước trong các cuộc bầu cử.)
  • (Tính minh bạch cần thiết cho hoạt động chính phủ hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in government activity": tham gia vào hoạt động quản lý nhà nước.

    • Many politicians dedicate their lives to government activity. (Nhiều chính trị gia cống hiến cuộc đời cho hoạt động quản lý nhà nước.)
  • "scope of government activity": phạm vi hoạt động của chính phủ.

    • The scope of government activity has expanded to include healthcare and education. (Phạm vi hoạt động của chính phủ đã mở rộng để bao gồm y tế giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Governance (danh từ): sự quản lý, điều hành (thường dùng trong bối cảnh tổ chức hoặc quốc gia).

    • Good governance is crucial for economic development. (Quản lý tốt rất quan trọng cho phát triển kinh tế.)
  • Administration (danh từ): sự quản lý hành chính, cơ quan hành chính.

    • The current administration is focused on social reforms. (Chính quyền hiện tại tập trung vào cải cách xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Public administration: quản lý công, hoạt động hành chính nhà nước.
  • Statecraft: nghệ thuật quản lý nhà nước (thường mang tính chiến lược cao).
  • Ruling: sự cai trị, điều hành.
Các cụm từ liên quan
  • Government policy: chính sách của chính phủ.

    • The new government policy aims to reduce unemployment. (Chính sách mới của chính phủ nhằm giảm thất nghiệp.)
  • Government regulation: quy định của chính phủ.

    • Strict government regulations control pollution levels. (Các quy định nghiêm ngặt của chính phủ kiểm soát mức độ ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
  • "The machinery of government": bộ máy chính phủ (ám chỉ hệ thống hành chính các cơ quan nhà nước).
    • The machinery of government must be efficient to serve the people. (Bộ máy chính phủ phải hiệu quả để phục vụ nhân dân.)